
Nằm nép mình bên dòng sông Đồng Nai, dưới chân ngọn núi cùng tên, làng đá Bửu Long thuộc phường Bửu Long, thành phố Biên Hòa từ lâu đã được nhắc đến như một trong những cái nôi của nghề chạm khắc đá ở Nam Bộ. Suốt hàng trăm năm, tiếng đục chan chát va vào phiến đá xanh nơi đây chưa từng dứt hẳn, tạo nên một dòng chảy nghề nghiệp bền bỉ mà không nhiều làng nghề phương Nam giữ được. Hiểu về nơi sản phẩm ra đời cũng chính là hiểu về giá trị thật sự nằm phía sau mỗi bức tượng, mỗi chiếc lư hương hay cột đá mà khách hàng mang về.
Cội nguồn của một làng nghề bên chân núi
Nghề đá Bửu Long được hình thành từ khá sớm trong lịch sử khai phá vùng đất Biên Hòa. Theo những gì các nghệ nhân lớn tuổi kể lại và các tài liệu địa phương ghi chép, nghề gắn liền với lớp cư dân người Hoa, đặc biệt là nhóm thợ đá gốc Hẹ (Khách Gia), di cư vào Đồng Nai từ khoảng thế kỷ XVII đến XVIII. Họ mang theo kỹ thuật chế tác đá của phương Bắc, gặp được nguồn đá dồi dào tại núi Bửu Long, rồi định cư và lập nghiệp ngay tại đây.
Từ chỗ chỉ đục cối giã gạo, cối xay, trụ đá và bia mộ phục vụ nhu cầu dân sinh, người thợ dần nâng tay nghề lên chế tác tượng thờ, linh vật, đồ trang trí và các cấu kiện kiến trúc tinh xảo. Sự giao thoa giữa kỹ thuật của người Hoa với thẩm mỹ và tín ngưỡng của người Việt bản địa đã tạo nên một phong cách chạm khắc riêng, vừa chắc khỏe vừa mềm mại, không lẫn với bất kỳ vùng nào khác.
Nguyên liệu quý từ lòng núi Bửu Long
Điều làm nên tên tuổi của làng nghề trước hết là chất đá. Núi Bửu Long và vùng phụ cận từng cung cấp loại đá xanh có kết cấu mịn, cứng chắc, ít rạn nứt và chịu được thời tiết khắc nghiệt. Loại đá này khi mài nhẵn cho bề mặt sâu màu, gõ vào nghe tiếng trong, rất được ưa chuộng để tạc tượng và làm đồ thờ vì độ bền có thể tính bằng nhiều thế hệ.
Người thợ giỏi ở Bửu Long không chỉ biết đục đẽo mà còn biết đọc đá. Họ nhìn thớ đá, nhìn đường vân, nghe tiếng gõ để đoán được bên trong khối đá có gân, có tạp chất hay lỗ rỗng ẩn hay không. Kinh nghiệm này quyết định việc bố trí chi tiết sao cho những phần mảnh nhất của tác phẩm, như ngón tay tượng hay đuôi rồng, rơi vào vùng đá đặc chắc nhất, tránh được nguy cơ gãy vỡ về sau. Đó là thứ tri thức không sách vở nào dạy được, chỉ có thể tích lũy qua hàng chục năm cầm đục.
Mạch nghề cha truyền con nối
Khác với nhiều ngành sản xuất hiện đại, nghề đá mỹ nghệ Bửu Long chủ yếu được trao truyền theo lối gia truyền và học việc trực tiếp. Một người thợ trẻ thường bắt đầu bằng những công việc nặng nhọc và đơn giản nhất, rồi mất nhiều năm mới được cầm đục cho những chi tiết quan trọng.
Quá trình học nghề của một người thợ đá truyền thống thường trải qua các bước:
- Làm quen với nguyên liệu và dụng cụ, học cách mài đục, giữ đục và bảo dưỡng đồ nghề.
- Phá thô khối đá, tức là bổ bỏ những phần thừa lớn để định hình dáng cơ bản, công đoạn đòi hỏi sức và sự chính xác.
- Đục tạo hình các mảng lớn theo phác thảo của thợ cả.
- Chạm chi tiết, khắc hoa văn, xử lý những đường nét tinh vi nhất, công đoạn chỉ giao cho thợ lành nghề.
- Mài, đánh bóng và hoàn thiện bề mặt để tác phẩm đạt độ sắc sảo cuối cùng.
Chính vì con đường học nghề dài và vất vả như vậy, mỗi nghệ nhân đứng tuổi ở Bửu Long đều là một kho kinh nghiệm sống. Bàn tay họ ghi nhớ độ nghiêng của lưỡi đục, lực gõ vừa đủ để đá tách theo ý muốn mà không sứt mẻ, những điều mà máy móc dù hiện đại đến đâu cũng khó thay thế trọn vẹn.
Những sản phẩm làm nên danh tiếng
Trải qua thời gian, sản phẩm của làng đá Bửu Long ngày càng đa dạng, phục vụ cả nhu cầu tâm linh lẫn trang trí và kiến trúc. Có thể kể đến tượng Phật, tượng danh nhân, các linh vật như rồng, lân, rùa, hạc, cùng những bộ đồ thờ như lư hương, đỉnh đá, đèn đá, bàn thờ đá. Bên cạnh đó là các cấu kiện kiến trúc như cột đá, bậc thềm, chiếu rồng, cổng, bia đá cho đình chùa, nhà thờ họ và lăng mộ.
Điểm chung của những sản phẩm này là sự bền vững gần như vĩnh cửu. Nhiều công trình đá do các thế hệ thợ Bửu Long thực hiện đã tồn tại hàng trăm năm, chịu nắng mưa mà vẫn giữ được đường nét. Đây cũng là lý do khách hàng khắp nơi tìm đến đặt làm những tác phẩm mang tính lưu truyền cho con cháu, thay vì chọn vật liệu dễ hư hao theo năm tháng.
Gìn giữ nghề trước những đổi thay của thời cuộc
Cũng như nhiều làng nghề truyền thống khác, đá Bửu Long đang đối diện không ít thử thách. Nguồn đá tại chỗ ngày càng hạn chế do yêu cầu bảo vệ cảnh quan và môi trường, buộc các cơ sở phải chuyển sang nhập đá nguyên khối từ nhiều vùng khác. Lớp trẻ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp nhẹ nhàng hơn, khiến việc tìm người kế tục trở nên khó khăn. Bụi đá và tiếng ồn cũng là những vấn đề mà nghề phải tìm cách khắc phục để phát triển bền vững.
Dù vậy, sức sống của làng nghề vẫn được duy trì nhờ tâm huyết của những người thợ còn bám trụ, cùng sự kết hợp giữa kỹ thuật thủ công truyền thống và máy móc hỗ trợ ở những khâu nặng nhọc. Nhiều cơ sở đã chú trọng nâng cao thẩm mỹ, mở rộng mẫu mã và tiếp cận khách hàng trên cả nước, giúp sản phẩm đá Bửu Long không chỉ là món hàng mà còn là một phần di sản văn hóa được lưu giữ. Khi chọn một tác phẩm mang dấu ấn của làng nghề này, người mua không chỉ sở hữu một vật phẩm bền đẹp, mà còn góp phần nối dài mạch nghề đã bền bỉ qua bao thế hệ.